VỊ MỤC TỬ Ở LẠI

VỊ MỤC TỬ Ở LẠI
Hiến mạng để chiên được sống — Chiêm ngắm mầu nhiệm mục tử
nơi Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp

 

“Tôi đến để cho chiên được sống, và sống dồi dào… Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” (Ga 10,10-11)
Sáng ngày 2 tháng 7 năm 2026, giữa quảng trường Tắc Sậy chật kín người lương lẫn giáo, Đức Hồng y Luis Antonio Tagle, Đặc sứ của Đức Giáo hoàng Lêô XIV, đã long trọng tuyên phong chân phước cho một linh mục miền quê nghèo đã ngã xuống 80 năm trước. Trong bầu khí hân hoan ấy, có một câu Lời Chúa cứ vang lên và đánh động tôi, một người mang trách nhiệm đào tạo những mục tử tương lai: “Tôi đến để cho chiên được sống, và sống dồi dào” (Ga 10,10).
Thế nhưng lời ấy lập tức mở ra một nghịch lý. Giáo hội đang long trọng tôn vinh một cái chết, mà Lời Chúa lại nói về sự sống. Vì đâu máu của một mục tử đổ xuống lại hóa thành nguồn mạch sự sống cho đoàn chiên? Đó cũng chính là thắc mắc mà Đức Hồng y Đặc sứ đã nêu lên khi bắt đầu bài giảng, lúc ngài nhìn nhận rằng nhiều người vẫn không hiểu vì sao một con người từng bị ngược đãi và sát hại lại được Giáo hội gọi là kẻ “có phúc”. Câu hỏi ấy không phải để vội trả lời, mà là hạt giống cần gieo xuống cho cả bài suy niệm này lớn lên từ đó. Bởi nếu chỉ dừng lại nơi lòng sùng kính và những ơn lành xin được, hẳn chúng ta đã bỏ lỡ chính điều mà vị chân phước còn muốn thầm thĩ với các mục tử hôm nay.

1. Vị Mục Tử hiến mạng
Muốn hiểu chứng tá của cha Trương Bửu Diệp, trước hết phải trở về nền tảng Lời Chúa đã cưu mang chứng tá ấy. Điều đầu tiên cần nhận ra là hai câu Tin Mừng ta vẫn quen đọc tách rời thật ra chỉ là một nhịp cầu duy nhất. Câu 10 nói về cùng đích, là để chiên được sống dồi dào; câu 11 liền đó hé lộ con đường dẫn tới cùng đích ấy, là “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” Như thế, sự sống dồi dào của chiên không rơi xuống tự trời như mưa móc vô cớ, mà trổ sinh từ chính mạng sống được hiến trao của người chăn. Kẻ trộm đến để giết hại và phá hủy; còn Mục Tử đến để trao ban, mà cách Người trao ban sự sống lại chính là hiến dâng mạng sống mình. Đây là bản lề đỡ lấy toàn bộ mầu nhiệm: đoàn chiên được sống bởi vì mục tử đã chết.
Từ nền tảng ấy, thánh Gioan lập tức phân định hai dung mạo đối nghịch: một bên là mục tử nhân lành, một bên là người làm thuê, kẻ “thấy sói đến thì bỏ chiên mà chạy” (Ga 10,12-13). Khác biệt giữa hai người không nằm nơi tài khéo hay công việc bên ngoài, vì cả hai đều đứng trước đàn chiên như nhau, mà nằm sâu hơn, nơi cõi lòng. Người làm thuê gắn bó với đoàn chiên bằng sợi dây đồng công (đồng lương), nên một khi hiểm nguy khiến đồng công không còn xứng với mạng sống, thì việc hắn bỏ đi chỉ là một phép tính hợp lẽ. Còn mục tử ở lại, chỉ vì một lẽ vừa giản dị vừa tuyệt đối: đây là “chiên của tôi.” Hai chữ “của tôi” ấy không phát biểu một quyền sở hữu, mà thổ lộ một tình yêu đã buộc chặt vận mệnh đời mình vào vận mệnh đoàn chiên. Người làm thuê tính toán, còn mục tử thì ở lại.
Nhưng đến đây phải thêm ngay một điều, kẻo hiểu lệch mầu nhiệm. Sự hy sinh của mục tử không phải là một cái chết được tìm kiếm, như thể giá trị nằm nơi chính sự đổ máu; điều Đức Kitô nêu cao không phải cái chết, mà là một tình yêu đi tới cùng, không thối lui ngay cả trước cái chết. Chân lý ấy soi sáng cả ý nghĩa của sự tử đạo, bởi không phải mọi khổ đau hay mọi cái chết đều làm nên vị tử đạo, mà chỉ khi người ta đón nhận thử thách vì lòng gắn bó với Đức Kitô và để làm chứng cho Người, như Đức Hồng y Đặc sứ đã lưu ý cộng đoàn giữa thánh lễ. Cái chết tự nó không cứu độ; chỉ tình yêu tự hiến mới cứu độ, và cái chết chỉ hóa nên cao cả khi trở thành dấu ấn cuối cùng của một tình yêu như thế.
Còn một điều nữa không thể không nhắc, vì nó dẫn ta thẳng tới chứng tá sắp chiêm ngắm: mọi mục tử trần gian cũng chỉ là hình ảnh phản chiếu của một Mục Tử duy nhất. Chức linh mục thừa tác không dựng thêm một người chăn nào bên cạnh Đức Kitô, mà làm cho chính Người hiện diện và tiếp tục chăn dắt đoàn chiên. Vì thế, cái chết hiến mình của bất cứ mục tử nào cũng chỉ mang trọn ý nghĩa khi được đọc trong ánh sáng Thập giá và Phục sinh. Chính trong ánh sáng ấy, giờ đây ta bước tới chiêm ngắm một cuộc đời đã sống trọn vẹn động từ mà thánh Gioan gọi tên: một đời đã “ở lại” cho đến cùng.
2. Một đời ở lại
Khi nghe đến hai chữ tử đạo, tâm trí ta dễ dừng lại nơi khoảnh khắc cuối cùng, nơi lưỡi kiếm và giọt máu đổ ra năm 1946. Nhưng nếu chỉ nhìn cái chết mà quên đi cả một cuộc đời dẫn tới cái chết ấy, ta sẽ hiểu sai chứng tá của cha Diệp. Sự tự hiến của ngài không gói trọn trong một buổi chiều bi thương, mà trải dài suốt 16 năm âm thầm nơi họ đạo Tắc Sậy heo hút. Chính điều đó mới đáng chiêm ngắm hơn cả: một cuộc tử đạo không tiếng động, diễn ra từng ngày trước khi diễn ra một lần dứt khoát.
Những năm ngài coi sóc Tắc Sậy lại rơi đúng vào thời buổi cùng cực nhất của miền quê ấy. Giữa nạn đói tàn khốc những năm 1944-1945, khi từng đoàn người tản cư lê bước qua vùng, ngài đã mở kho lúa họ đạo để cứu người, tìm đất cho kẻ nghèo canh tác, đón tiếp người lỡ đường không phân biệt lương hay giáo. Người ta còn nhớ hình ảnh vị linh mục mặt vuông chữ điền, khi giảng thì lúc hùng hồn mạnh mẽ, lúc lại êm đềm, nhưng lúc nào cũng sẵn lòng mở lẫm lúa cho kẻ đói đến xay giã lấy gạo mà ăn. Từng nghĩa cử nhỏ ấy, lặp đi lặp lại qua năm tháng, chính là những giọt máu đầu tiên của một đời hiến dâng. Cho nên cái chết sau cùng chỉ là dấu ấn cô đọng lại tất cả, chứ không phải một biến cố tình cờ tách rời khỏi những gì ngài đã sống.
Chính vì đã hiến mình từng ngày như thế, nên khi giờ thử thách ập tới, ngài không cần phải do dự. Trong cơn loạn lạc năm 1946, cha bề trên địa phận là cha Phêrô Trần Minh Ký nhiều lần khuyên ngài lánh mặt, và cả người Pháp cũng ba lần đem xe tới rước ngài đi cho an toàn, nhưng ngài đã từ chối tất cả. Theo hồ sơ điều tra chính thức, ngài đáp lại bằng những lời mộc mạc mà dứt khoát, rằng sống chết cũng ở giữa họ đạo, ai muốn giết thì cứ giết. Lời ấy về sau được lưu truyền trau chuốt hơn, quen thuộc trên môi miệng bao người: “Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng chết giữa đoàn chiên.” Dù ở hình thức nào, cốt lõi vẫn là một, và đó đúng là hiện thân sống động của trang Tin Mừng Gioan: người làm thuê thấy sói đến thì bỏ chạy, còn mục tử này thấy sói đến thì ở lại.
Có một chi tiết nhỏ mà tôi cho là quý hơn vàng, bởi nó soi tỏ căn tính đích thực của người mục tử. Giữa thời buổi ai cũng phải chọn một phe để nương thân, có lời đề nghị rằng nếu ngài cho giáo dân đi lính thì sẽ được cấp súng để giữ nhà thờ. Ngài đã khước từ, với một lý lẽ vừa giản dị vừa thâm sâu: linh mục thì cần gì đến súng ống, linh mục chăm sóc đoàn chiên và sống với đoàn chiên theo chân Chúa, chứ không theo bất cứ phe phái chính trị nào. Và trong cơn hỗn loạn ấy, ngài đã giữ được mối tương quan hài hòa với mọi phía. Ngài không chọn phe; ngài chọn đoàn chiên. Bởi khí giới duy nhất của người mục tử là tình yêu hiến mình, nên đôi tay ngài suốt một đời chỉ mở ra để trao ban, chứ không khép lại để nắm giữ điều gì cho riêng mình.
Đời sống ấy lặng lẽ đến độ hầu như không để lại chữ nghĩa. Người biên soạn tập tư liệu về ngài đã ghi lại một nhận xét khiến tôi dừng bút hồi lâu, rằng cha Phanxicô không để lại một quyển sách nào, ngoài mấy quyển sổ rửa tội và hôn phối còn lưu tại nhà xứ Tắc Sậy, trên đó có chữ ký của ngài. Cả một cuộc đời mục tử, gia tài để lại vỏn vẹn là những trang sổ ghi tên người ngài đã đón vào đoàn chiên và những đôi ngài đã chắp nối. Ta hãy tạm ghi khắc hình ảnh ấy trong lòng, vì đến cuối bài suy niệm này, nó sẽ còn nói với chúng ta nhiều điều về chính công cuộc đào tạo những mục tử hôm nay.
Có một điều cũng cần thưa thêm, để lòng mến không lấn át sự thật. Chung quanh cái chết của ngài đã nảy sinh không ít giai thoại đầy màu sắc, về việc bị chặt đầu, về giấc mộng chỉ chỗ giấu thi thể, về lời xin chết thay cho hàng chục giáo dân. Trong khi ấy, hồ sơ điều tra được Tòa Thánh cứu xét lại điềm đạm hơn nhiều: ngài bị sát hại bởi những kẻ đào ngũ trong cơn ly loạn, và thi thể mang một vết chém nơi cổ. Chúng ta trân trọng lòng đạo đức bình dân đã dệt nên những câu chuyện ấy, nhưng một chứng tá thánh thiện vốn không cần đến sự tô điểm để trở nên cao cả. Trái lại, sự thật điềm đạm còn làm nó thêm sáng, bởi vẻ đẹp nơi cha Diệp không nằm ở kịch tính của phút lâm chung, mà ở một chọn lựa bền bỉ suốt cả đời: chọn ở lại.
3. Cám dỗ không ở lại
Chiêm ngắm một mục tử đã ở lại đến cùng, lòng ta không khỏi lặng lại mà tự vấn, bởi tấm gương ấy không chỉ để ngưỡng mộ, mà còn để soi. Trước hết và cách riêng, đó là tấm gương cho những ai mang chức thánh, những người được đặt làm mục tử giữa đoàn chiên; nhưng theo một nghĩa rộng hơn, nó cũng là tấm gương cho hết thảy chúng ta, bởi mỗi người, theo bậc sống của mình, đều được trao phó ít nhiều linh hồn để yêu thương và chăm sóc. Và khi soi mình vào đó, người mục tử phải đối diện với một câu hỏi cũ kỹ mà chưa bao giờ thôi nhức nhối: tôi đang chăn dắt đoàn chiên, hay rốt cuộc chỉ đang chăn dắt chính mình?
Câu hỏi ấy không phải do thời đại chúng ta nghĩ ra. Từ thế kỷ thứ tư, trong bài giảng nổi tiếng về các mục tử, thánh Augustinô đã phải lên tiếng cảnh báo về những kẻ chăn dắt bản thân thay vì chăn dắt đàn chiên. Ngài vẽ nên một hình ảnh sắc bén đến nhức nhối: có những mục tử chỉ ham vắt lấy sữa và xén lấy lông chiên, nghĩa là hưởng dùng những gì đoàn chiên cung phụng, mà chẳng đoái hoài chăm lo cho chính đoàn chiên ấy. Chiên đau yếu thì không bồi dưỡng, chiên lạc đàn thì chẳng đi tìm, để rồi khi sói tới, kẻ làm thuê nơi lòng họ thức dậy và họ bỏ chạy. Tiếng nói của vị giáo phụ vọng qua mười sáu thế kỷ mà vẫn còn nguyên sức nặng, chính vì nó đặt ngón tay vào đúng vết thương trường tồn của chức linh mục.
Và đây là điều cần nói cho thật ngay thẳng: chính việc thánh Augustinô đã phải thốt lên những lời ấy từ thế kỷ thứ tư cho thấy tình trạng mục tử thiếu tinh thần dấn thân chưa bao giờ là căn bệnh riêng của thời nay. Sẽ là bất công, và cũng thiếu chân thực, nếu ta than vãn rằng ngày xưa vàng son mà ngày nay suy đồi. Không, đây không phải một sự sa sút mới mẻ, mà là một cám dỗ trường kỳ đi liền với ơn gọi mục tử qua mọi thời đại, chỉ khác là mỗi thời nó khoác lên một dáng vẻ riêng. Nhìn nhận như thế, lời cảnh tỉnh của vị giáo phụ không hề mất đi sức nặng, trái lại càng trở nên khẩn thiết, vì nó không kết án riêng một thế hệ nào, mà gõ vào lương tâm của mọi thế hệ, kể cả thế hệ chúng ta hôm nay.
Vậy trong thời đại chúng ta, cám dỗ ấy khoác lấy dáng vẻ nào? Trước khi trả lời, lòng ta trước hết dâng lên niềm tri ân, khi nghĩ đến biết bao linh mục hôm nay vẫn đang âm thầm xả thân vì đoàn chiên, phục vụ hết mình vì các linh hồn, khôn ngoan gìn giữ Hội Thánh; các ngài là vinh dự của Giáo hội và là bằng chứng rằng ngọn lửa mục tử vẫn đang cháy sáng khắp nơi. Thế nhưng, chính vì yêu mến ơn gọi cao cả ấy, chúng ta cũng không thể nhắm mắt trước một thực tại rằng đâu đó vẫn còn những người mục tử chưa thực sự sống trọn đời mục tử, chưa để cho tinh thần hiến mình của Vị Mục Tử Nhân Lành thấm vào từng chọn lựa thường ngày. Đây là điều đáng để cả hàng mục tử lẫn cộng đoàn dân Chúa cùng nhau ưu tư, không phải để lên án ai, mà để cùng nâng đỡ nhau nên tốt hơn. Vậy đâu là những căn cớ có thể làm ngọn lửa dấn thân lụi tàn? Trước hết, có thể là do thiếu chính tinh thần hy sinh, hoặc chưa được vun trồng đầy đủ tinh thần ấy ngay từ những năm tháng đào tạo, khiến sự tự hiến không kịp bén rễ sâu trong tâm hồn. Cũng có thể là do một đời sống đã trở nên quá đủ đầy và tiện nghi, ru người ta vào chốn an toàn và làm nguội đi lòng khát khao dấn thân; chính giữa thánh lễ phong chân phước, Đức Hồng y Đặc sứ cũng đã đặt cho cộng đoàn câu hỏi phản tỉnh, rằng ta sẽ chọn cuộc sống tiện nghi cho riêng mình hay sẵn sàng mang lấy nỗi đau khổ của tha nhân. Lại có thể là do một nếp văn hóa khép kín, hằn sâu bởi những vết thương của quá khứ phân cách lương giáo, khiến người có đạo quen dần với việc co cụm trong cộng đoàn mình thay vì mở ra loan báo Tin Mừng. Và cũng có thể là do những hoàn cảnh xã hội đẩy người tín hữu vào thế phòng thủ, thu mình lại hơn là bước ra gặp gỡ và trao ban. Nêu lên những căn cớ ấy không phải để trách cứ một ai, mà để tất cả chúng ta cùng nhau nhìn thẳng vào sự thật trong khiêm tốn và can đảm, hầu tìm lại ngọn lửa thuở ban đầu.
Cám dỗ không chỉ rình rập nơi người phục vụ, mà đôi khi len cả vào chính cách chúng ta yêu mến các thánh, và ở đây là chính vị chân phước chúng ta đang mừng kính. Cần thưa ngay rằng lòng sùng kính của dân Chúa dành cho ngài là điều vô cùng cao đẹp và đáng trân trọng, một kho tàng thiêng liêng của đức tin bình dân. Sức quy tụ của ngài vượt xa mọi ranh giới, đến độ trong lời tri ân cuối thánh lễ, Đức cha Phêrô Lê Tấn Lợi, Giám mục Cần Thơ, đã gọi ngài là điểm hẹn của lòng nhân ái, nơi hàng triệu con tim thuộc nhiều niềm tin khác nhau cùng kính cẩn nghiêng mình. Đó thật là một hồng ân lớn lao của thời đại chúng ta. Và chính vì trân quý hồng ân ấy, ta được mời gọi đón nhận nó cách trọn vẹn hơn nữa: bên cạnh việc chạy đến với ngài để xin ơn, một điều rất chính đáng và đẹp lòng Chúa, ta còn được mời chiêm ngắm chính cuộc đời ngài như một mẫu gương để bước theo. Bởi khi đến với cha Diệp, ngài không chỉ muốn ban cho ta những ơn lành, mà còn muốn trao cho ta điều quý giá nhất nơi ngài, là trái tim của một mục tử đã dám hiến mạng sống mình cho đoàn chiên. Nhận ra được điều đó, lòng sùng kính chân thành sẽ trổ sinh hoa trái dồi dào hơn, và mỗi người chúng ta cũng học được cách yêu thương và hiến trao như ngài.
4. Gieo trồng, và để ơn Chúa lớn lên
Trước những trăn trở vừa nêu, một người mang trách nhiệm đào tạo như tôi rất dễ rơi vào một cám dỗ ngược lại, là tưởng rằng chỉ cần sắp đặt chương trình chủng viện cho thật khéo là có thể đào luyện nên những mục tử can trường. Nhưng đó là một ảo tưởng cần được khiêm tốn gạt bỏ ngay từ đầu. Không một mái trường nào, không một phương pháp nào có thể tạo nên một Trương Bửu Diệp khác, bởi tấm lòng dám hiến mình cho đoàn chiên không phải là sản phẩm của kỹ nghệ đào tạo, mà là hoa trái của ân sủng nơi một tâm hồn tự do đáp lại tiếng Chúa. Xét cho cùng, công cuộc đào tạo là công việc của Chúa Thánh Thần; chúng tôi chỉ là những người cộng tác khiêm hạ, cố gắng dọn đất và vun tưới, để hạt giống ơn gọi mà chính Chúa đã gieo có thể lớn lên và kết trái.
Chính trong tinh thần cộng tác ấy mà Giáo hội trao cho chúng ta những định hướng quý báu, như Ratio Fundamentalis năm 2016 cùng biết bao huấn từ của Tòa Thánh về việc đào tạo linh mục. Những văn kiện ấy không phải là một bản quy trình kỹ thuật để vận hành, mà là dấu chỉ cho thấy chính Chúa và Giáo hội hằng thao thức mong có những mục tử như lòng Chúa ước ao. Chúng cho thấy công cuộc đào tạo có nền tảng vững chắc, nhưng đồng thời cũng nhắc ta rằng hoa trái sau cùng luôn vượt khỏi tầm tay người vun trồng, để thuộc trọn về ân sủng và về sự tự do của mỗi ứng viên khi bước ra cánh đồng mục vụ.
Thế nhưng, nếu được phép chỉ ra một điểm, tôi tin rằng nơi ngọn lửa dấn thân lụi tàn, chỗ hao khuyết thường không nằm ở trí tuệ. Ở đây, hình ảnh đã ghi khắc từ đầu bài suy niệm bỗng trở lại soi sáng cho ta. Vị chân phước không để lại một pho sách thần học nào, mà chỉ để lại mấy quyển sổ ghi tên những người ngài đã rửa tội và những đôi ngài đã chứng hôn; gia tài của ngài không phải là chữ nghĩa, mà là chính đoàn chiên. Điều đó nhắc ta một chân lý dễ bị lãng quên: người ta có thể đào luyện nên một linh mục lỗi lạc về thần học, uyên bác về Kinh Thánh, mà tâm hồn vẫn khép kín trong chính mình, vẫn có thể chăn dắt bản thân thay vì chăn dắt đoàn chiên theo nghĩa thánh Augustinô đã cảnh báo. Điều làm nên một mục tử biết ở lại không phải là kho tàng kiến thức, mà là chiều sâu nhân bản đủ để dám ra khỏi mình, và chiều sâu thiêng liêng đủ để kết hiệp mật thiết với Vị Mục Tử duy nhất. Một sự đào tạo mất quân bình, nặng về trí thức mà nhẹ về hai chiều kích ấy, có nguy cơ tạo ra những chuyên viên tôn giáo hơn là những người chăn chiên.
Và đây chính là điều đặt tất cả chúng ta trước một tương lai đầy khẩn thiết. Bởi chỉ tinh thần dám xả thân và can đảm ra đi mới sinh được hoa trái truyền giáo đích thực. Chân lý này đã được vị Đặc sứ diễn tả cách thật đẹp trong bài giảng, khi ngài quả quyết rằng người tử đạo chính là một nhà truyền giáo tuyệt vời, bởi chính cuộc đời họ, chứ không phải lời nói của họ, mới là bằng chứng đáng tin nhất cho Đức Kitô. Cha Diệp đã không giảng về tình yêu hiến mình bằng những pho sách; ngài đã giảng bằng chính máu mình, và bài giảng ấy đến nay vẫn còn quy tụ được hàng triệu con người. Trái lại, một Giáo hội mà các mục tử không còn dám hiến mình sẽ dần khép lại và tàn lụi như ngọn đèn cạn dầu. Câu hỏi vì thế vẫn còn để ngỏ đó, và nó khẩn thiết hơn bao giờ hết.
Kết: Để chiên được sống
Đến đây, ta có thể trở lại nghịch lý đã gieo xuống từ những dòng đầu tiên, nghịch lý về một Giáo hội tôn vinh cái chết trong khi Lời Chúa lại nói về sự sống. Giờ đây câu hỏi ấy đã hé mở lời đáp. Cha Trương Bửu Diệp đã chết, để đoàn chiên của ngài được sống. Và sự sống ấy không dừng lại nơi những giáo dân được ngài che chở trong cơn loạn lạc năm xưa, mà vẫn còn tuôn chảy cho đến hôm nay, nơi dòng người không ngớt tìm về Tắc Sậy. Cái chết của một mục tử biết ở lại đã không kết thúc trong nấm mồ. Không phải tự thân cái chết ấy sinh hoa trái, vì cái chết chẳng bao giờ là cùng đích; nhưng bởi nó là dấu ấn cuối cùng của một tình yêu đã trao hiến trọn vẹn, nên như hạt lúa gieo vào lòng đất phải chịu mục nát đi, nó đã âm thầm trổ sinh thành mùa gặt của sự sống dồi dào.
Nhưng chứng tá ấy sẽ chỉ là một trang sử đẹp để chiêm ngưỡng từ xa, nếu nó không trở thành một tiếng gọi vang vọng nơi lương tâm của mỗi chúng ta. Đối với mỗi linh mục, mỗi chủng sinh đang chuẩn bị lãnh nhận sứ vụ, tấm gương của vị chân phước không đặt ra câu hỏi về một cái chết anh hùng nào đó ở cuối đời, một điều xa vời và họa hiếm. Nó đặt ra một câu hỏi gần gũi và cấp bách hơn nhiều, một câu hỏi cho từng ngày sống: giữa những cơn sói dữ lặng lẽ rình rập của thời đại này, giữa cám dỗ bỏ chạy tinh vi khoác lấy dáng vẻ an toàn và tiện nghi, còn tôi, tôi có ở lại không? Tôi có đang thực sự sống đời mục tử, hay chỉ đang mang danh mục tử?
Xin được khép lại bằng một hình ảnh đã lay động biết bao tâm hồn. Người ta kể rằng khi tìm thấy thi thể ngài, giữa những dấu vết của bạo lực, đôi bàn tay ngài vẫn chắp lại như đang cầu nguyện. Đôi tay ấy suốt một đời đã không nắm lấy vũ khí, không thu vén cho riêng mình, mà chỉ mở ra để trao ban và chắp lại để dâng hiến. Ước gì đó cũng là hình ảnh của mỗi người chúng ta, những mục tử của hôm nay, để nơi cuộc đời mình, lời của Vị Mục Tử Nhân Lành được nên trọn: “Ta đến để chúng được sống, và sống dồi dào.”

                                                                               Lm. JB. Đỗ Trọng Năng