BÁC ÁI TRONG LỜI NÓI – NỀN TẢNG CỦA ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN

Có một câu chuyện thường được nhắc lại khi nói về sức mạnh của lời nói. Khi còn nhỏ, Thomas Edison mang về cho mẹ một bức thư từ trường. Sau khi đọc, người mẹ dịu dàng nói với con: “Nhà trường nói rằng con rất thông minh, họ không đủ khả năng để dạy con, nên từ nay mẹ sẽ dạy con ở nhà.” Nhờ lời nói đầy tin tưởng ấy, Edison lớn lên với niềm xác tín vào chính mình, và sau này ông trở thành một trong những nhà phát minh vĩ đại nhất. Nhiều năm sau, khi đã thành công, đọc lại bức thư, ông mới biết nội dung thật là: “Con bà là một đứa trẻ kém, chúng tôi không thể dạy được.” Câu chuyện, dù mang tính biểu tượng, vẫn cho thấy một chân lý sâu sắc: một lời nói có thể làm tổn thương, nhưng cũng có thể nâng đỡ và biến đổi cả một cuộc đời.
Trong đời sống cộng đoàn, đặc biệt cộng đoàn tu trì – nơi đào tạo những con người được mời gọi sống đời tận hiến – lời nói không chỉ là phương tiện giao tiếp, nhưng còn là biểu hiện của đời sống nội tâm và tình huynh đệ. Tuy nhiên, không khó để nhận ra rằng đôi khi chính lời nói lại trở thành nguyên nhân gây tổn thương: những lời nhận xét thiếu tế nhị, hay những câu nói vô tình nhưng để lại vết thương âm thầm. Chính vì thế, suy tư về “bác ái trong lời nói” không chỉ là một đề tài đạo đức, mà còn là một nhu cầu cấp thiết của đời sống chung.
Kinh Thánh nhiều lần đề cập sức mạnh của lời nói. Trong thư của mình, Thánh Giacôbê nhấn mạnh: “Ai không vấp ngã về lời nói, ấy là người hoàn hảo” (Gc 3,2). Như vậy, lời nói có giá trị xây dựng phẩm giá con người, thế nhưng ngài cũng cảnh báo về sự nguy hiểm của lời nói: “Cái lưỡi như là một ngọn lửa, là cả một thế giới của sự ác. Cái lưỡi có một vị trí giữa các bộ phận của thân thể chúng ta, nó làm cho toàn thân bị ô nhiễm, đốt cháy bánh xe cuộc đời, vì chính nó bị lửa hoả ngục đốt cháy” (Gc 3,6). Trong Tin Mừng, chính Đức Giêsu cũng khẳng định: “Lòng có đầy, miệng mới nói ra” (Lc 6,45). Như thế, lời nói không chỉ là âm thanh, nhưng là tấm gương phản chiếu nội tâm. Một lời chê bai, nếu lặp đi lặp lại, không chỉ làm tổn thương người khác mà còn cho thấy một nội tâm thiếu sự cảm thông và bác ái.
Trong thực tế, “chê” không phải lúc nào cũng sai. Có những lời góp ý chân thành giúp người khác nhận ra giới hạn của mình và trưởng thành hơn. Tuy nhiên, khi lời góp ý thiếu tình yêu, thiếu sự tôn trọng, hoặc được nói sau lưng, nó không còn là góp ý mà trở thành phê phán. Thánh Phaolô nhắc nhở: “Anh em đừng bao giờ thốt ra những lời độc địa, nhưng nếu cần, hãy nói những lời tốt đẹp, để xây dựng và làm ích cho người nghe” (Ep 4,29). Đây là tiêu chuẩn rõ ràng cho mọi lời nói trong đời sống Kitô hữu: lời nói phải mang tính xây dựng.
Một câu chuyện khá nổi tiếng trong Kinh Thánh cũng cho thấy sức mạnh của lời nói nâng đỡ. Khi Thánh Phêrô chối Đức Giêsu Kitô ba lần, ông rơi vào thất vọng và xấu hổ. Thế nhưng, sau khi sống lại, Đức Giêsu không trách mắng, không nhắc lại lỗi lầm theo cách kết án. Ngài chỉ nhẹ nhàng hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” (Ga 21,15-17). Ba lần hỏi là ba lần chữa lành. Chính lời nói đầy yêu thương ấy đã phục hồi Phêrô, biến ông từ một người yếu đuối trở thành vị lãnh đạo của cộng đoàn Hội Thánh tiên khởi. Nếu Đức Giêsu chọn lời trách móc nặng nề, có lẽ Phêrô đã không thể đứng lên. Nhưng Ngài đã chọn lời nói của lòng thương xót.
Truyền thống văn hóa Việt Nam cũng phản ánh cùng một chân lý. Câu ca dao quen thuộc: “Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau” không nhằm khuyến khích sự xu nịnh, nhưng nhấn mạnh đến sự khôn ngoan và lòng tôn trọng trong giao tiếp. Một lời nói được cân nhắc có thể xây dựng hòa khí, trong khi một lời nói thiếu suy nghĩ có thể gây chia rẽ. Trong cộng đoàn, những vết thương do lời nói thường âm thầm nhưng sâu sắc, và không dễ được chữa lành nếu thiếu thiện chí.
Tin Mừng mời gọi mỗi người sống đức ái không chỉ qua hành động mà còn qua lời nói. Thánh Phaolô khẳng định: “Giả như tôi có nói được các thứ tiếng của loài người và của các thiên thần đi nữa, mà không có đức mến, thì tôi cũng chẳng khác gì thanh la phèng phèng, chũm choẹ xoang xoảng” (1 Cr 13,1). Lời nói, dù hay và đúng đến đâu, nếu thiếu tình yêu, cũng trở nên trống rỗng. Đặc biệt trong môi trường chủng viện, nơi đào luyện những người sẽ trở thành mục tử, lời nói càng cần phải phản ánh trái tim của Đức Kitô, vừa chân thật, vừa đầy lòng thương xót.
Những lời nói thiếu bác ái, dù nhỏ, vẫn có thể để lại hậu quả lớn: làm mất sự tự tin, gây hiểu lầm, hoặc phá vỡ sự tin tưởng. Sách Châm Ngôn nhắc nhở: “Giữ mồm giữ miệng là bảo toàn mạng sống, khua môi múa mép ắt sẽ phải thiệt thân” (Cn 13,3). Ngược lại, một lời động viên đúng lúc, một lời khích lệ chân thành, có thể trở thành động lực giúp người khác vượt qua khó khăn và trưởng thành. Đó chính là điều mà người mẹ của Edison đã làm, và cũng là điều mà Đức Giêsu đã thực hiện với Phêrô.
Sống bác ái trong lời nói bắt đầu từ những điều rất cụ thể như biết khích lệ thay vì chỉ trích, biết góp ý trực tiếp thay vì nói sau lưng, biết chọn thời điểm thích hợp để sửa dạy, và biết im lặng khi lời nói có nguy cơ gây tổn thương. Sự im lặng trong trường hợp này không phải là né tránh, nhưng là một hình thức của tình yêu. Như người xưa đã dạy: “Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói.”
Trong đời sống cộng đoàn, mỗi lời nói tích cực là một viên gạch xây dựng sự hiệp nhất, còn mỗi lời nói tiêu cực có thể làm rạn nứt tình huynh đệ. Vì thế, việc rèn luyện lời nói không thể tách rời khỏi hành trình tu đức. Khi nội tâm được nuôi dưỡng bởi đức ái, lời nói tự nhiên sẽ trở nên dịu dàng, chân thành và có sức nâng đỡ.
Bác ái trong lời nói không phải là một lý tưởng xa vời, nhưng là một thực hành cụ thể mỗi ngày. Khi mỗi người biết nói những lời xây dựng, tránh những lời gây tổn thương, và đặt tình yêu làm tiêu chuẩn cho mọi phát ngôn, cộng đoàn sẽ trở thành nơi phản chiếu sống động của tình yêu Thiên Chúa. Và chính trong những lời nói đơn sơ ấy, Tin Mừng được loan báo một cách âm thầm nhưng sâu xa nhất.
Chủng sinh: Tôma Trần Quang Ánh
Lớp Thần III – Khóa IV
BÀI VIẾT LIÊN QUAN