LINH MỤC – “CHA” HAY “CHÚA” ?

Có lẽ nhiều người không cùng niềm tin tôn giáo sẽ lấy làm ngạc nhiên và khó hiểu về việc người Công giáo gọi các linh mục là “cha”. Và chắc chắn, họ không thể chấp nhận hình ảnh một cụ già 80 tuổi, khoanh tay, cung kính cúi chào một vị linh mục trẻ mới ngoài ba mươi. Nhưng đối với tôi, đó lại là một cách gọi thân thương và ý nghĩa nhất của người tín hữu Công giáo dành cho các linh mục. Từ ngữ ấy vừa đơn sơ, vừa chất chứa bao tình cảm kính trọng, nhưng cũng không thiếu sự gần gũi. Nó làm cho tôi gợi nhớ đến chính sứ mạng của người cha trong gia đình: sinh thành, dưỡng dục, hướng dẫn và che chở con cái.
Hơn nữa, khi suy niệm về cách gọi này, tôi chợt nhận ra một điều thật thú vị: Chỉ cần thêm một chữ “u” và một “dấu sắc” vào giữa, thì từ “cha” bỗng trở thành “Chúa”. Thiết nghĩ, sự chuyển đổi này không chỉ là một trò chơi chữ, nhưng còn mang một ý nghĩa sâu xa. Thật vậy, linh mục là người được chọn để hành động nhân danh Chúa Kitô (in persona Christi), là người được mời gọi trở nên “một Chúa Kitô khác” (alter Christus). Một niềm vui bất ngờ dâng trào trong tôi trước sự chuyển đổi thú vị này. Vì thế, nỗ lực của tôi trong việc trình bày và suy tư dưới đây không nhằm giải thích lý do tại sao gọi linh mục là “cha”, nhưng như là cơ hội để chiêm ngưỡng hồng ân mà Thiên Chúa đã ban cho con người, và cũng có thể từ đó chúng ta tự đưa ra được câu trả lời cho mình. Riêng với tôi, đây là lời mời gọi, để tôi – một chủng sinh, cố gắng dấn thân hơn trong hành trình phía trước.
1. Từ “cha” đến “Chúa”: sự can thiệp của Thiên Chúa
Danh xưng “cha” quả thực là vô cùng ý nghĩa rồi. Tuy nhiên, không chỉ dừng lại ở đó, người cha ấy còn được mời gọi để trở thành và thực sự là “Chúa”. Chúng ta thấy ngay ở phía từ ngữ cũng đã cho chúng ta một sự liên hệ cực kỳ phong phú. Ở đây, dẫu có vẻ gượng ép, hình ảnh “chữ u và dấu sắc”, theo tôi có thể được hiểu theo hai chiều kích:
Thứ nhất, chữ “u” có thể gợi đến “You” – chính là Ngài, là Thiên Chúa. Không có “u”, từ “cha” không thể thành “Chúa”. Cũng vậy, không có Thiên Chúa, linh mục không thể sống đúng căn tính của mình. Rõ ràng, việc để cho Thiên Chúa bước vào cuộc đời mình như là chiếc chìa khóa duy nhất để mở cánh cửa của người linh mục, từ một người “cha” trở thành “Chúa”.
Thứ hai, “dấu sắc” gợi lên hình ảnh vết thương. Điều này khiến tôi liên tưởng đến những đau khổ, đặc biệt là hình ảnh của thập giá. Nó đưa tôi trở về những lời của Đức Giám mục nói với vị tân chức trong nghi thức truyền chức linh mục: “… Con hãy ý thức việc con làm, noi theo điều con thực hiện, và rập đời sống con theo khuôn mẫu mầu nhiệm Thánh giá Chúa.” Chính thập giá ấy biến đổi cuộc đời linh mục, làm cho người ấy trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô – Đấng là Mục Tử đã đến, đã yêu thương, đã hiến mạng sống cho đoàn chiên và làm cho chúng được sống dồi dào (Ga 10,11).
Thật vậy, chỉ khi để cho Thiên Chúa can thiệp vào đời mình, linh mục mới thực sự trở nên dấu chỉ về sự hiện diện của Chúa giữa trần gian. Chính Kinh Thánh cho ta nhiều ánh sáng để hiểu hơn điều này. Sách Khải Huyền viết: “Này đây Ta đứng trước cửa và gõ; ai nghe tiếng Ta và mở cửa, thì Ta sẽ vào và dùng bữa với người ấy” (Kh 3,20). Thiên Chúa không áp đặt, nhưng Người kiên nhẫn gõ cửa cuộc đời mỗi linh mục, chờ đợi một sự mở lòng để Người bước vào. Và khi Người đã “quyến rũ và chiếm đoạt” được rồi, qua vị linh mục, Thiên Chúa sẽ thi thố các công trình vĩ đại của Người.
Bởi vậy, được gọi là “cha” thực sự là một vinh dự, nhưng đồng thời cũng là một trách nhiệm cao cả đối với người linh mục. Quả thế, linh mục trước hết cũng là một tội nhân, nhưng lại được đặt làm vị thẩm phán để tha thứ tội lỗi cho các hối nhân. Ngài là con chiên được Chúa Kitô chăn dắt, nhưng đồng thời cũng là mục tử chăm sóc đoàn chiên của Người. Ngài là môn đệ được học hỏi nơi Thầy Giêsu, nhưng lại được sai đi làm thầy dạy nhân danh chính Đức Kitô. Ngài vừa là con, nhưng cũng là cha. Trong cuộc lữ hành trần thế, linh mục là người hành hương như bao người khác, nhưng cũng là tấm biển chỉ đường giúp người ta hướng về cùng đích là Chúa Kitô. Ngài là kẻ vượt biển trần gian, nhưng lại trở thành ngọn hải đăng soi sáng cho những ai đang vượt biển. Ngài là người cần được nâng đỡ như bao người khác, nhưng đồng thời cũng là điểm tựa vững chắc cho muôn người. Tất cả những điều ấy cho thấy linh mục, giữa những giới hạn và yếu đuối của kiếp con người, vẫn được mời gọi phản chiếu khuôn mặt của Đức Kitô nơi mọi khía cạnh của đời sống. Chúng ta cũng nhận ra linh mục là người lắng nghe tiếng Chúa, nhưng cũng là phát ngôn viên nhân danh Chúa. Ngài là người lãnh nhận các ơn thánh, nhưng trên hết là người được trao phó để phân phát các mầu nhiệm thánh cho cộng đoàn. Bởi đâu ngài có thể làm được như thế? Thánh Phaolô cho chúng ta câu trả lời: “Tôi có là gì cũng là nhờ ơn Thiên Chúa” (1Cr 15,10).
Như thế, linh mục trở thành chiếc cầu nối giữa Thiên Chúa với con người và ngược lại, giữa con người với Thiên Chúa. Nhìn bề ngoài, linh mục cũng có thể giống như bao nhiêu người khác, nhưng bên trong, họ lại chất chứa sức mạnh và uy quyền của Đấng Cứu Thế, như lời của một bài hát: “Một lời con thứ tha bao nhiêu tội nhân thế. Này rượu bánh thành thịt máu Chúa Trời. Tay con ban ân phúc nơi nơi, đưa muôn dân trên đường công chính. Và hồn con là ánh sáng soi cõi đời.” (Từ ngàn xưa – Lm. Kim Long). Bởi đó, các ngài được mời gọi phải “sống công chính hơn”, hay phải chọn sống một lối “sống khác”. ‘Khác’ ở đây không phải là dị biệt hay lập dị, nhưng như Đức Giáo Hoàng Phaolô VI đã nói đó là: “Tìm những gì thế gian tránh, và tránh những gì thế gian tìm”. Điều này thực sự là một thách đố rất lớn cho người linh mục, nhất là trong thời buổi tục hóa ngày hôm nay. Chính Thánh Phaolô cũng đã nhắc nhở: “Kho tàng ấy, chúng tôi lại chứa đựng trong những bình sành, để chứng tỏ quyền năng phi thường là của Thiên Chúa chứ không phải của chúng tôi” (2Cr 4,7). Linh mục yếu đuối, mong manh như bình sành, nhưng lại được Thiên Chúa trao ban kho tàng ân sủng. Rõ ràng, nơi linh mục, có một điều gì đó vừa hữu hình, vừa vô hình, vừa là dấu chỉ, vừa biểu lộ chức năng và sự hiện diện của Chúa Kitô giữa cộng đoàn. Nếu thần học gia Karl Rahner gọi Chúa Kitô là “Ur-Sakrament” (Bí tích nguyên thủy), thì có thể nói rằng chính con người linh mục, trong căn tính và ơn gọi của mình, là “một bí tích sống động” của Đức Kitô. Nơi người linh mục, cộng đoàn nhận ra sự hiện diện của Chúa và đón nhận ơn lành của Người.
Tóm lại, chính trong sự can thiệp của Thiên Chúa – Đấng làm cho những gì thế gian cho là điên dại, yếu kém, hèn mạt và không đáng kể – trở nên khôn ngoan, hùng mạnh và đáng kể trước mặt Người. Chính Đấng ấy đã biến đổi điều nhỏ bé nên cao cả, điều phàm trần thành thánh thiêng, để đời linh mục không chỉ được gọi, nhưng còn được biến đổi. Từ đây, chúng ta bước sang một chiều kích sâu hơn: sự biến đổi tận căn mà ơn gọi này mang lại nơi con người linh mục
2. Việc đổi tên và sự biến đổi
Từ ý nghĩa tên gọi, ta có thể thấy rõ trong lịch sử cứu độ, mỗi khi Chúa gọi, Người cũng ban một tên mới và bất cứ ai được Thiên Chúa kêu gọi đều trải qua một sự biến đổi tận căn: Abram trở thành Abraham, Giacóp thành Israel, Simon thành Phêrô… Qua đó, việc đổi tên là dấu chỉ của một sứ mạng mới được Chúa trao, của việc chết đi cho con người cũ và của một đời sống mới gắn liền với Thiên Chúa.
Người linh mục cũng thế. Khi thưa hai tiếng “xin vâng”, họ không còn sống cho chính mình, nhưng như thánh Phaolô đã tuyên xưng: “Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Từ một người con bình thường trong gia đình, các ngài trở thành người “cha” trong cộng đoàn; từ một tín hữu giữa muôn người, các ngài trở nên người đại diện cho Đức Kitô. Tuy nhiên, chỉ khi để cho Thiên Chúa biến đổi, các ngài mới trở thành hiện thân của Chúa Kitô giữa lòng Giáo Hội, và giữa lòng thế giới. Do đó, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã nhấn mạnh: “Căn tính sâu xa của linh mục là được đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, Vị Mục Tử Nhân Lành. Không có Đức Kitô, linh mục không có ý nghĩa gì cả” (Pastores Dabo Vobis, số 12).
Chính nhờ sự biến đổi ấy, khi người linh mục để Đức Kitô sống và hành động trong mình, đó cũng là lúc họ vừa mang khuôn mặt của người cha, vừa phản chiếu dung mạo của chính Chúa. Từ đây, ta có thể hiểu rõ hơn sự hiệp nhất kỳ diệu giữa hai danh xưng tưởng chừng như đối lập và tách biệt: “cha” và “Chúa.”
3. Linh mục – vừa là cha, vừa phản chiếu khuôn mặt của Chúa.
Người linh mục vừa phải là “cha” vừa phải là “Chúa”. Là cha, họ gần gũi, yêu thương, lắng nghe, đồng hành, nâng đỡ đoàn chiên. Là “Chúa”, họ cử hành các bí tích, công bố Lời Chúa, ban ơn tha thứ và trao ban sự sống thần linh. Nếu linh mục chỉ sống như “cha” mà không để cho Chúa can thiệp, họ dễ rơi vào nguy cơ coi mình như trung tâm, hành động theo ý riêng. Nhưng khi để cho Chúa biến đổi, linh mục trở thành khí cụ để Thiên Chúa hoạt động, để tình yêu và sự hiện diện của Chúa lan tỏa đến mọi người. Linh mục vừa phải sống sự gần gũi của người cha, lại vừa phải phản chiếu sự thánh thiện của Chúa Kitô, và chính lúc đó, bổn phận làm cha của các ngài lại được “siêu thăng”, tức là được chính Chúa Kitô đưa tới mức thành toàn và viên mãn.
Đức Giêsu đã nói: “Thầy là cây nho, anh em là cành. Ai ở lại trong Thầy và Thầy ở lại trong người ấy, thì người ấy sinh nhiều hoa trái” (Ga 15,5). Linh mục chỉ có thể sinh hoa trái và hoa trái của các ngài tồn tại khi gắn liền với Chúa Kitô. Nếu tách rời Chúa, linh mục chỉ còn là một “cành khô héo”.
Tóm lại, giữa hai chữ “cha” và “Chúa”, khoảng cách có vẻ nhỏ – chỉ là thêm một “u” và một “dấu sắc”. Nhưng trong thực tế, đó là cả một hành trình thiêng liêng đầy thử thách. Người linh mục được mời gọi mở cửa lòng để cho Thiên Chúa bước vào, để thập giá biến đổi cuộc đời họ, hầu họ có thể trở nên “alter Christus” – một Chúa Kitô khác. Không chỉ linh mục, nhưng mỗi Kitô hữu, đặc biệt là những người đang dấn thân để tiến tới thiên chức linh mục như tôi cũng được mời gọi để cho Thiên Chúa và thập giá được chen vào đời mình, vào từng ngày sống, để trở thành chứng nhân cho sự hiện diện của Thiên Chúa giữa thế gian. Những suy tư trên chỉ là bước khởi đầu để chiêm ngắm chiều sâu của ơn gọi linh mục. Để kết thúc, tôi xin mượn lời của thánh Gioan Kim Khẩu, với lời lẽ thật hùng hồn và sâu sắc, thánh nhân đã phác vẽ chân dung người linh mục như sau:
“Hỡi linh mục, ngài là ai?
Ngài không phải bởi ngài, vì ngài bởi hư vô,
Ngài không phải cho ngài, vì ngài là trung gian dẫn tới Thiên Chúa,
Ngài không thuộc về ngài, vì ngài phải sống cho một mình Thiên Chúa,
Ngài không phải là của ngài, vì ngài là tôi tớ của mọi người,
Ngài không phải là ngài, vì ngài là một Kitô khác.
Thế thì ngài là gì vậy? Chẳng là gì cả nhưng lại là tất cả!”
Đúng thế! Nếu Chúa là tất cả thì nhờ Chúa Kitô, với Chúa Kitô, và trong Chúa Kitô, linh mục trở thành tất cả cho đoàn chiên của mình.
Chủng sinh: Giuse Nguyễn Văn Dũng
Lớp: Thần III – Khóa IV
BÀI VIẾT LIÊN QUAN